coast white cedar

Học thuật
Thân thiện
coast white cedar

A coast white cedar stands tall in a sunlit wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tuyết tùng trắng miền biển của Mỹ: Một loài cây thuộc họ tuyết tùng, mọc chậm, kích thước trung bình, phân bố chủ yếuvùng duyên hải phía đông Hoa Kỳ. Loài cây này hình dáng tương tự cây American arborvitae (cây trắc bách diệp Bắc Mỹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coast white cedar is valued for its rot-resistant wood. (Cây tuyết tùng trắng miền biển được đánh giá cao gỗ chống mục.)
    • This wetland is a natural habitat for the coast white cedar. (Vùng đất ngập nước này môi trường sống tự nhiên của cây tuyết tùng trắng miền biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, lâm nghiệp, sinh thái học hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên đặc trưng của vùng duyên hải đông bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Atlantic white cedar: Tuyết tùng trắng Đại Tây Dương (một tên gọi khác cho cùng một loài cây).
  • Chamaecyparis thyoides: Tên khoa học của loài cây này.
  • Southern white cedar: Tuyết tùng trắng miền nam (có thể chỉ các loài tương tự ở khu vực khác).
Từ đồng nghĩa
  • White cedar: Tuyết tùng trắng (tên gọi chung, có thể chỉ một số loài khác nhau).
  • Swamp cedar: Tuyết tùng đầm lầy (ám chỉ môi trường sống ưa ẩm của cây).
coast white cedar

A coast white cedar stands tall in a sunlit wetland.

Noun
  1. cây tuyết tùng trắng miền biển của Mỹ.